Trang

Thứ Bảy, 2 tháng 11, 2013

Học từ vựng về chủ đề giáo dục theo bảng chữ cái



Học từ vựng về chủ đề giáo dục theo bảng chữ cái





A

Âm nhạc: music

B

bài học: lesson, unit

bài tập: exercise; task, activity

bài tập về nhà: homework; home assignment

báo cáo khoa học: research report, paper, article

bảng điểm: academic transcript, grading schedule,
results certificate

bằng, chứng chỉ: certificate, completion/graduation
certificate

bằng cấp: qualification

bệnh
Share this post
  • Share to Facebook
  • Share to Twitter
  • Share to Google+
  • Share to Stumble Upon
  • Share to Evernote
  • Share to Blogger
  • Share to Email
  • Share to Yahoo Messenger
  • More...

0 nhận xét

:) :-) :)) =)) :( :-( :(( :d :-d @-) :p :o :>) (o) [-( :-? (p) :-s (m) 8-) :-t :-b b-( :-# =p~ :-$ (b) (f) x-) (k) (h) (c) cheer

 
Posts RSSComments RSSBack to top
Copyright © 2013 by truonghuy1190 ∙ Templated by Tin tuc 24h.
Tin tức thời sự cập nhật liên tục 24h từ các báo mạng uy tín Việt Nam.
-------------------------------------- Kênh Thông tin--Giáo dục--Giải trí--Tổng Hợp
Lên đầu trang
Vào giữa trang
Xuống cuối trang